Bước tới nội dung

skirmisher

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈskɜː.mɪ.ʃɜː/

Danh từ

skirmisher /ˈskɜː.mɪ.ʃɜː/

  1. (Quân sự) Người tham gia cuộc giao tranh nhỏ.
  2. Nhóm quân tham gia cuộc giao tranh nhỏ.

Tham khảo