slangily
Giao diện
Tiếng Anh
Phó từ
slangily
- (Thuộc) Tiếng lóng; điển hình cho tiếng lóng, có chứa đựng tiếng.
- Thích nói lóng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “slangily”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)