sleeping
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈsli.piɳ/
| [ˈsli.piɳ] |
Từ nguyên
Danh từ
sleeping
- Sự ngừng lại giữa chừng.
- the sleeping of the business — tình trạng công việc ngừng lại giữa chừng
Động tính từ
[sửa]sleeping
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sleeping”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sli.piɳ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| sleeping /sli.piɳ/ |
sleepings /sli.piɳ/ |
sleeping gđ /sli.piɳ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sleeping”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)