sleeplessness
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈslip.ləs.nəs/
Danh từ
sleeplessness /ˈslip.ləs.nəs/
- Sự khó ngủ, sự không ngủ được; tình trạng trằn trọc, tình trạng thao thức.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “sleeplessness”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)