sleeve
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsliv/
| [ˈsliv] |
Danh từ
sleeve /ˈsliv/
- Tay áo.
- to put something up one's sleeve — bỏ vật gì trong tay áo
- to pluck someone's sleeve — níu tay áo ai
- (Kỹ thuật) Ống ngoài, ống bọc ngoài, măngsông.
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sleeve”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)