smaken
Giao diện
Tiếng Hà Lan
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Từ tiếng Hà Lan trung đại smaken, từ tiếng German Tây nguyên thủy *smakēn. Tương đương với smaak + -en.
Động từ
[sửa]smaken
- (nội động từ) Có vị, nếm, thưởng thức.
- Deze soep smaakt me goed.
- Đối với tôi bát súp này thật ngon.
- (nội động từ) Tạo cảm giác ngon.
- Smaakt het?
- Nó có ngon không?/Bạn có thích không?
Chia động từ
[sửa]| Bảng chia động từ của smaken (weak) | ||||
|---|---|---|---|---|
| nguyên mẫu | smaken | |||
| quá khứ số ít | smaakte | |||
| quá khứ phân từ | gesmaakt | |||
| nguyên mẫu | smaken | |||
| danh động từ | smaken gt | |||
| hiện tại | quá khứ | |||
| ngôi thứ nhất số ít | smaak | smaakte | ||
| ngôi thứ hai số ít (jij) | smaakt, smaak2 | smaakte | ||
| ngôi thứ hai số ít (u) | smaakt | smaakte | ||
| ngôi thứ hai số ít (gij) | smaakt | smaakte | ||
| ngôi thứ ba số ít | smaakt | smaakte | ||
| số nhiều | smaken | smaakten | ||
| giả định số ít1 | smake | smaakte | ||
| giả định số nhiều1 | smaken | smaakten | ||
| mệnh lệnh số ít | smaak | |||
| mệnh lệnh số nhiều1 | smaakt | |||
| phân từ | smakend | gesmaakt | ||
| 1) Dạng cổ. 2) Trong trường hợp đảo ngữ. | ||||
Hậu duệ
[sửa]Xem thêm
[sửa]Từ nguyên 2
[sửa]Xem từ nguyên của hình thái mục từ tương ứng.
Danh từ
[sửa]smaken
Tiếng Na Uy (Bokmål)
[sửa]Danh từ
[sửa]smaken gđ
Tiếng Na Uy (Nynorsk)
[sửa]Danh từ
[sửa]smaken gđ
Tiếng Thụy Điển
[sửa]Danh từ
[sửa]smaken
Thể loại:
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hà Lan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Hà Lan
- Vần:Tiếng Hà Lan/aːkən
- Vần:Tiếng Hà Lan/aːkən/2 âm tiết
- Từ kế thừa từ tiếng Hà Lan trung đại tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan trung đại tiếng Hà Lan
- Từ kế thừa từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Hà Lan
- Từ có hậu tố -en tiếng Hà Lan
- Mục từ tiếng Hà Lan
- Động từ tiếng Hà Lan
- Nội động từ tiếng Hà Lan
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Hà Lan
- Động từ yếu tiếng Hà Lan
- Động từ cơ bản tiếng Hà Lan
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Hà Lan
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Hà Lan
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Na Uy (Bokmål)
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Na Uy (Bokmål)
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Na Uy (Nynorsk)
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Na Uy (Nynorsk)
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Thụy Điển
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Thụy Điển