smocking
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (Received Pronunciation) IPA(ghi chú): /ˈsmɒkɪŋ/
Âm thanh (Received Pronunciation): (tập tin) - (General American) IPA(ghi chú): /ˈsmɑkɪŋ/
- Vần: -ɒkɪŋ
- Tách âm: smock‧ing
Danh từ
smocking (đếm được và không đếm được, số nhiều smockings)
Động từ
smocking
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của smock.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “smocking”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Từ đảo chữ
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɒkɪŋ
- Vần:Tiếng Anh/ɒkɪŋ/2 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái động từ tiếng Anh