smoker
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsmoʊ.kɜː/
Danh từ
smoker /ˈsmoʊ.kɜː/
- Người hút thuốc, người nghiện thuốc.
- smoker's heart — bệnh đau tim của người nghiện thuốc lá
- (Như) Smoking-car.
- (Như) Smoking-concert.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “smoker”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)