Bước tới nội dung

smoothie

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách viết khác

Từ nguyên

Từ smooth + -ie.

Cách phát âm

  • IPA: /ˈsmuːði/
  • (tập tin)

Danh từ

smoothie (số nhiều smoothies)

  1. (Thông tục) Người khéo mồm, người cư xử một cách ngọt xớt (thường là đàn ông).
  2. Sinh tố

Tham khảo