Bước tới nội dung

snel

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Hà Lan

[sửa]

Tính từ

Cấp Không biến Biến Bộ phận
snel snelle snels
So sánh hơn sneller snellere snellers
So sánh nhất snelst snelste

snel (dạng biến snelle, cấp so sánh sneller, cấp cao nhất snelst)

  1. nhanh chóng, nhanh lẹ

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ liên hệ