traag
Giao diện
Tiếng Hà Lan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Hà Lan trung đại trâge, từ tiếng Hà Lan cổ *trāgi, từ tiếng German nguyên thủy *trēgijaz; xem thêm *tregô.
Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]traag (so sánh hơn trager, so sánh nhất traagst)
Biến cách
[sửa]| Biến cách của traag | ||||
|---|---|---|---|---|
| không biến tố | traag | |||
| có biến tố | trage | |||
| so sánh hơn | trager | |||
| khẳng định | so sánh hơn | so sánh nhất | ||
| vị ngữ/trạng ngữ | traag | trager | het traagst het traagste | |
| bất định | gđ./gc sg. | trage | tragere | traagste |
| gt. sg. | traag | trager | traagste | |
| số nhiều | trage | tragere | traagste | |
| xác định | trage | tragere | traagste | |
| chiết phân cách | traags | tragers | — | |
Hậu duệ
[sửa]Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Hà Lan trung đại tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan trung đại tiếng Hà Lan
- Từ kế thừa từ tiếng Hà Lan cổ tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan cổ tiếng Hà Lan
- Từ kế thừa từ tiếng German nguyên thủy tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng German nguyên thủy tiếng Hà Lan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hà Lan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Hà Lan
- Vần:Tiếng Hà Lan/aːx
- Vần:Tiếng Hà Lan/aːx/1 âm tiết
- Mục từ tiếng Hà Lan
- Tính từ tiếng Hà Lan