Bước tới nội dung

kort

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Hà Lan

[sửa]
Cấp Không biến Biến Bộ phận
kort korte korts
So sánh hơn korter kortere korters
So sánh nhất kortst kortste

Tính từ

kort (dạng biến korte, cấp so sánh korter, cấp cao nhất kortst)

  1. ngắn: có ít khoảng cách từ một bên đi bên khác
  2. nhanh, ngắn: không lâu

Trái nghĩa

  1. lang
  2. lang, langdurig

Từ dẫn xuất

Từ liên hệ

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít kort kortet
Số nhiều kort korta, kortene

kort

  1. Thẻ, thiếp, giấy, thiệp.
    Min bror sendte meg et kort fra Sør-Amerika.

Từ dẫn xuất

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống or gc kort
gt kort
Số nhiều korte.
Cấp so sánh
cao

kort

  1. Ngắn, cụt, lùn.
    Han er kort av vekst.
    å gjøre kort prosess — Kết thúc một cách cương quyết và cứng rắn.
    å komme til kort — Thất bại.
    kort sikt — Trong tương lai gần.
    kort og godt — Ngắn và gọn, một cách đơn giản.
    kort sagt — Một cách vắn tắt.

Từ dẫn xuất

Tham khảo