Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Latvia
Hiện/ẩn mục
Tiếng Latvia
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.2.1
Biến cách
1.2.2
Từ phái sinh
1.2.3
Từ liên hệ
Đóng mở mục lục
sniegs
30 ngôn ngữ (định nghĩa)
Azərbaycanca
Беларуская
Deutsch
Ελληνικά
English
Eesti
Euskara
Suomi
Français
Galego
Hrvatski
Magyar
Bahasa Indonesia
Íslenska
日本語
한국어
Kurdî
ລາວ
Lietuvių
Latviešu
Malagasy
Nederlands
Polski
Português
Română
Русский
Slovenčina
Svenska
Türkçe
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Latvia
[
sửa
]
Wikipedia
tiếng Latvia có một bài viết về:
sniegs
Sniegs
Cách phát âm
[
sửa
]
IPA
(
ghi chú
)
:
[snìɛks]
Âm thanh
:
(
tập tin
)
Danh từ
[
sửa
]
sniegs
gđ
(
biến cách loại 1
)
Tuyết
.
Biến cách
[
sửa
]
Biến cách của
sniegs
(biến cách loại 1)
số ít
số nhiều
danh cách
sniegs
sniegi
sinh cách
sniega
sniegu
dữ cách
sniegam
sniegiem
đối cách
sniegu
sniegus
cách công cụ
sniegu
sniegiem
định vị cách
sniegā
sniegos
hô cách
snieg
sniegi
Từ phái sinh
[
sửa
]
sniega arkls
sniegavīrs
,
sniega vīrs
sniegbalts
sniegputenis
Từ liên hệ
[
sửa
]
snigt
Thể loại
:
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Latvia
words with falling intonation tiếng Latvia
Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Latvia
Mục từ tiếng Latvia
Danh từ tiếng Latvia
Danh từ giống đực tiếng Latvia
Danh từ biến cách loại tiếng Latvia
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
sniegs
30 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài