Bước tới nội dung

soc

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Từ viết tắt

soc

  1. Người theo chủ nghĩa xã hội (Socialist).
  2. Hội, đoàn thể (Society).

Tham khảo

Tiếng Pháp

Danh từ

Số ít Số nhiều
soc
/sɔk/
socs
/sɔk/

soc

  1. Lưỡi cày.

Từ đồng âm

Tham khảo