socle
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsoʊ.kəl/
Danh từ
socle /ˈsoʊ.kəl/
- (Kiến trúc) Bệ (tượng... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “socle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɔkl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| socle /sɔkl/ |
socles /sɔkl/ |
socle gđ /sɔkl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “socle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)