soda
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsoʊ.də/
Danh từ
soda /ˈsoʊ.də/
- (Hoá học) Natri cacbonat.
- Nước xô-đa (giải khát) ((cũng) soda-water).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “soda”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɔ.da/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| soda /sɔ.da/ |
sodas /sɔ.da/ |
soda gđ /sɔ.da/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “soda”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)