soeur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| soeur /sœʁ/ |
soeurs /sœʁ/ |
soeur gc /sœʁ/
- Chị, em.
- Sœur de père — chị (em) cùng cha khác mẹ
- Sœur de mère — chị (em) cùng mẹ khác cha
- La poésie et la peinture sont sœur — thơ và họa là hai nghệ thuật chị em
- Sœur d’infortune — người chị em trong cảnh bất hạnh
- Nữ tu, bà xơ, bà phước.
- école des sœurs — trường bà xơ
- et ta sœur! — (thông tục) thôi im cái mồm đi!
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “soeur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)