soiling
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɔɪ.ə.liɳ/
Động từ
soiling
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của soil.
Danh từ
soiling (số nhiều soilings)
Từ đảo chữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “soiling”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)