Bước tới nội dung

soil

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈsɔɪ.əl/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

soil /ˈsɔɪ.əl/

  1. Đất.
    alluvial soil — đất phù sa, đất bồi
    one's native soil — nơi quê cha đất tổ
  2. Vết bẩn, vết nhơ.
  3. Sự làm nhơ bẩn.
  4. Rác rưởi.

Ngoại động từ

[sửa]

soil ngoại động từ /ˈsɔɪ.əl/

  1. Làm bẩn, làm , vấy bẩn.
    I would not soil my hands with it — (nghĩa bóng) tôi không muốn nhúng vào việc đó cho bẩn tay

Chia động từ

[sửa]

Nội động từ

[sửa]

soil nội động từ /ˈsɔɪ.əl/

  1. Dễ bẩn.
    this stuff soils easily — vải len này dễ bẩn

Ngoại động từ

[sửa]

soil ngoại động từ /ˈsɔɪ.əl/

  1. Cho (súc vật) ăn cỏ tươi.

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]