soirée
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
soirée
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “soirée”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /swa.ʁe/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| soirée /swa.ʁe/ |
soirées /swa.ʁe/ |
soirée gc /swa.ʁe/
- Buổi tối (từ chập tối đến khi đi ngủ).
- Passer ses soirées à lire — đọc sách cả buổi tối
- Dạ hội.
- Donner une soirée dansante — tổ chức một buổi dạ hội có khiêu vũ
- en soirée — vào buổi tối
- Projeter un film en soirée — chiếu một phim vào buổi tối
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “soirée”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)