solidarité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɔ.li.da.ʁi.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| solidarité /sɔ.li.da.ʁi.te/ |
solidarités /sɔ.li.da.ʁi.te/ |
solidarité gc /sɔ.li.da.ʁi.te/
- Sự liên đới.
- Sự đoàn kết; tình đoàn kết.
- Solidarité entre deux peuples — tình đoàn kết giữa hai dân tộc
- Sự liên kết.
- Solidarité de deux phénomènes — sự liên kết của hai hiện tượng
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “solidarité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)