solidarity

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

solidarity /ˌsɑː.lə.ˈdær.ə.ti/

  1. Sự đoàn kết; sự liên kết.
  2. Tình đoàn kết.

Tham khảo[sửa]