solstice
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɑːl.stəs/
Danh từ
solstice /ˈsɑːl.stəs/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “solstice”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɔl.stis/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| solstice /sɔl.stis/ |
solstices /sɔl.stis/ |
solstice gđ /sɔl.stis/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “solstice”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)