sommeiller
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɔ.me.je/
Nội động từ
sommeiller nội động từ /sɔ.me.je/
- Thiu thiu ngủ.
- (Nghĩa bóng) Ngừng hoạt động, ngưng trệ.
- Intelligence qui sommeille — trí tuệ ngưng trệ
Trái nghĩa
- Réveiller (se)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “sommeiller”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)