soon
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (phát âm giọng Anh chuẩn) enPR: so͞on, IPA(ghi chú): /suːn/
- (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /sun/
Âm thanh (Mỹ): (tập tin) - Vần: -uːn
Phó từ
soon /ˈsuːn/
- Chẳng bao lâu nữa, chẳng mấy chốc, một ngày gần đây; ngay.
- we shall soon know the result — tí nữa chúng ta sẽ biết kết quả
- he arrived soon after four — anh ta đến lúc sau 4 giờ một tí
- As soon as; so soon as ngay khi.
- as soon as I heard of it — ngay khi tôi biết việc đó
- as soon as possible — càng sớm càng tốt
- Thà.
- I would just as soon stay at home — tôi thà ở nhà còn hơn
- death sooner than slavery — thà chết còn hơn chịu nô lệ
- Sớm.
- you spoke too soon — anh nói sớm quá
- the sooner the better — càng sớm càng tốt
- you will know it sooner or later — sớm hay muộn thế nào anh cũng biết việc ấy
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “soon”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)