sootiness
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsʊ.ti.nəs/
Danh từ
sootiness /ˈsʊ.ti.nəs/
- Màu đen bồ hóng, tình trạng đen như bồ hóng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sootiness”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)