sordide
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɔʁ.did/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | sordide /sɔʁ.did/ |
sordides /sɔʁ.did/ |
| Giống cái | sordide /sɔʁ.did/ |
sordides /sɔʁ.did/ |
sordide /sɔʁ.did/
- Bẩn thỉu, nhớp nhúa.
- Vêtements sordides — quần áo nhớp nhúa
- (Nghĩa bóng) Nhơ nhớp; bần tiện.
- Avarice sordide — tính bủn xỉn bần tiện
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sordide”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)