souder
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /su.de/
Ngoại động từ
souder ngoại động từ /su.de/
- Hàn.
- Souder deux pièces métalliques — hàn hai tấm kim loại
- (Nghĩa bóng) Gắn, gắn bó.
- Deux êtres que soude le malheur — hai con người gắn bó với nhau trong cảnh bất hạnh
- Souder deux paragraphes — gắn hai đoạn với nhau
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “souder”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)