rompre

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

rompre ngoại động từ /ʁɔ̃pʁ/

  1. Bẻ gãy.
    Rompre un bâton — bẻ gãy cái gậy
  2. Làm đứt, cắt đứt.
    Rompre unlien — làm đứt một sợi dây
    Rompre les relations — cắt đứt quan hệ
    Rompre l’amitié — cắt đứt tình bạn
  3. Phá vỡ, phá tan, phá bỏ.
    Rompre l’équilibre — phá vỡ thế thăng bằng
    Rompre le silence — phá tan sự im lặng
    Rompre les rangs — phá bỏ hàng ngũ, giải tán hàng ngũ
  4. Hủy bỏ, thủ tiêu; đình chỉ, ngừng.
    Rompre un traité — hủy bỏ một hiệp ước
    Rompre le jeûne — đình chỉ sự nhịn ăn
    Rompre le combat — ngừng cuộc chiến đấu
  5. (Văn học) Tập cho quen.
    Rompre quelqu'un à un nouveau travail — tập cho ai quen một công việc mới
    applaudir à tout rompre — vỗ tay ran lên, vỗ tay như sấm dậy
    à tout rompre — (từ cũ, nghĩa cũ) nhiều nhất là
    Deux ou trois personnes, à tout rompre, le savent — nhiều nhất là hai hoặc ba người biết chuyện ấy
    rompre la cervelle — xem cervelle
    rompre la glace — xem glace
    rompre la laine — trộn len màu
    rompre la tête à quelqu'un — làm cho ai đinh tai nhức óc
    rompre la camp — (quân sự) giải tán quân ngũ
    rompre le fil de son discours — nói lảng sang chuyện khác
    rompre les chiens — xem chien
    rompre ses chaînes; rompre ses fers — phá xiềng xích, thoát ra khỏi sự lệ thuộc
    rompre son ban — (luật học, pháp lý) bỏ nơi bị đày; về nơi bị cấm
    rompre une lance (des lances) avec quelqu'un — xem lance
    rompre une prairie — cày một đồng cỏ

Nội động từ[sửa]

rompre nội động từ /ʁɔ̃pʁ/

  1. (Quân sự) Giải tán (hàng ngũ).
    Rompez! — giải tán!
  2. (Thể dục thể thao) Lùi (đấu gươm, đấu quyền).
  3. Cắt đứt (liên lạc, tình yêu... ); đoạn tuyệt với nhau.
    Ils ont rompu — họ đã đoạn tuyệt với nhau rồi
  4. Từ bỏ.
    Rompre avec une habitude — từ bọ một thói quen
  5. (Từ cũ, nghĩa cũ) Đứt (dây... ); gãy (xà nhà... ).

Tham khảo[sửa]