sove
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å sove |
| Hiện tại chỉ ngôi | sover |
| Quá khứ | sov |
| Động tính từ quá khứ | sovet |
| Động tính từ hiện tại | — |
sove
- Ngủ.
- Har du sovet godt?
- Hun sover tungt.
- å sove middag
- å sove som en stein — Ngủ say như chết.
- å sove på noe — Suy nghĩ, suy tính lại việc gì.
- å sove over — Ngủ quên.
- å sove ut — Ngủ cho đủ giấc, ngủ thẳng giấc.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sove”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)