soviet
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsoʊ.vi.ˌɛt/
Danh từ
soviet /ˈsoʊ.vi.ˌɛt/
Tính từ
soviet /ˈsoʊ.vi.ˌɛt/
- Xô viết.
- soviet power — chính quyền xô viết
- soviet Union — Liên xô
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “soviet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɔ.vjɛt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| soviet /sɔ.vjɛt/ |
soviets /sɔ.vjɛt/ |
soviet gđ /sɔ.vjɛt/
- Xô viết.
- Pouvoir de soviets — chính quyền xô viết
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “soviet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)