spécial
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /spe.sjal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | spécial /spe.sjal/ |
spéciaux /spe.sjɔ/ |
| Giống cái | spéciale /spe.sjal/ |
spéciales /spe.sjal/ |
spécial /spe.sjal/
- Riêng, đặc biệt.
- Wagon spécial — toa riêng
- Autorisation spéciale — giấy phép đặc biệt
- Envoyé spécial — đặc phái viên
- Faveur spéciale — đặc ân
- Produit spécial — đặc sản
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “spécial”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)