Bước tới nội dung

spécification

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /spe.si.fi.ka.sjɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
spécification
/spe.si.fi.ka.sjɔ̃/
spécifications
/spe.si.fi.ka.sjɔ̃/

spécification gc /spe.si.fi.ka.sjɔ̃/

  1. Sự chỉ rõ, sự định .
  2. Sự định tiêu chuẩn kỹ thuật.

Tham khảo