spading
Giao diện
Xem thêm: SPADing
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈspeɪ.diɳ/
Động từ
spading
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của spade.
Danh từ
spading (số nhiều spadings)
- Sự đào đất bằng mai.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “spading”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)