speaking
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈspi.kiɳ/
| [ˈspi.kiɳ] |
Danh từ
speaking /ˈspi.kiɳ/
Tính từ
speaking /ˈspi.kiɳ/
- Nói, nói lên, biểu lộ, biểu thị.
- a speaking appearance of grief — vẻ đau buồn biểu lộ ra
- a speaking likeness — sự giống như thật
- Dùng để nói, nói được.
- within speaking range — trong tầm có thể nói với nhau được
- a speaking acquaintance — người quen khá thân (có thể nói chuyện được)
Thành ngữ
- not on speaking terms with someone: Bất hoà đến mức không nói chuyện với ai.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “speaking”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)