Bước tới nội dung

spectre

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Danh từ

[sửa]

spectre

  1. (Nghĩa bóng) Ma.
    the spectre of war — bóng ma chiến tranh
  2. Điều sợ hãi ám ảnh, điều lo ngại ám ảnh.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /spɛktʁ/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
spectre
/spɛktʁ/
spectres
/spɛktʁ/

spectre /spɛktʁ/

  1. Bóng ma.
  2. (Nghĩa bóng) Mối đe dọa, con ngoáo ộp.
    Le spectre de la guerre — con ngoáo ộp chiến tranh
  3. (Vật lý học) (quang) phổ.

Tham khảo

[sửa]