speculator

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

speculator /ˈspɛ.kjə.ˌleɪ.tɜː/

  1. Người hay suy đoán.
  2. Người đầu tích trữ.

Tham khảo[sửa]