Bước tới nội dung

speechless

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈspitʃ.ləs/
Hoa Kỳ

Tính từ

speechless /ˈspitʃ.ləs/

  1. Không nói được, mất tiếng; lặng thinh, lặng đi không nói được.
    speechless with rage — tức giận không nói được
  2. (Từ lóng) Say mèm.

Tham khảo