sprette
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å sprette |
| Hiện tại chỉ ngôi | spretter |
| Quá khứ | spratt |
| Động tính từ quá khứ | sprettet |
| Động tính từ hiện tại | — |
sprette
- (Intr.) Nẩy, tưng, bật, dội lên.
- Ballen spretter.
- Fisken spretter i vannet.
- Løvet spretter. — Lá cây bung ra.
- Sola spretter. — Mặt trời mọc.
- (Tr.) Làm cho nẩy, tưng, dội lên.
- Målmannen spratt ballen før han spilte den ut.
Từ dẫn xuất
Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å sprette |
| Hiện tại chỉ ngôi | spretter |
| Quá khứ | spretta, sprettet |
| Động tính từ quá khứ | spretta, sprettet |
| Động tính từ hiện tại | — |
sprette
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sprette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)