stabil
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | stabil |
| gt | stabilt | |
| Số nhiều | stabile | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
stabil
- Vững, bền, chắc, kiên cố.
- Han er en stabil person.
- en stabil værtype
- stabile priser — Giá vững (không thay đổi nhiều).
- stabil arbeidskraft — Nhân công cố định (không thay đổi sở làm).
Từ dẫn xuất
- (1) stabilitet gđ: Sự vững chắc, vững bền, kiên cố.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “stabil”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)