Bước tới nội dung

stagiaire

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /sta.ʒjɛʁ/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực stagiaire
/sta.ʒjɛʁ/
stagiaires
/sta.ʒjɛʁ/
Giống cái stagiaire
/sta.ʒjɛʁ/
stagiaires
/sta.ʒjɛʁ/

stagiaire /sta.ʒjɛʁ/

  1. Tập sự; thực tập.
    Période stagiaire — thời kỳ tập sự

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực stagiaire
/sta.ʒjɛʁ/
stagiaires
/sta.ʒjɛʁ/
Giống cái stagiaire
/sta.ʒjɛʁ/
stagiaires
/sta.ʒjɛʁ/

stagiaire /sta.ʒjɛʁ/

  1. Người tập sự; người thực tập.

Tham khảo