stair
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈstɛr/
| [ˈstɛr] |
Danh từ
stair (số nhiều stairs) /ˈstɛr/
Đồng nghĩa
- cầu thang
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “stair”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)