standpunkt
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | standpunkt | standpunktet |
| Số nhiều | standpunkt, standpunkter | standpunkta, standpunktene |
standpunkt gđ
- Lập trường, quan điểm.
- Jeg er helt uenig i dine standpunkter.
- å ta standpunkt til noe — Xác định lập trường về việc gì.
- Trình độ hiểu biết, kiến thức.
- Elevens standpunkt er Meget.
Từ dẫn xuất
- (2) standpunktkarakter gđ: Điểm trung bình hàng năm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “standpunkt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)