starve
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈstɑːrv/
| [ˈstɑːrv] |
Nội động từ
starve nội động từ /ˈstɑːrv/
- Chết đói.
- Thiếu ăn.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thông tục) Đói, thấy đói.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Từ hiếm, nghĩa hiếm) Chết rét.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Nghĩa bóng) Thèm khát, khát khao.
- to starve for knowledge — khát khao hiểu biết
Ngoại động từ
starve ngoại động từ /ˈstɑːrv/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “starve”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)