Bước tới nội dung

stature

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈstæ.tʃɜː/
Hoa Kỳ

Danh từ

stature /ˈstæ.tʃɜː/

  1. Vóc người.
    to increase in stature — cao lên
  2. (Nghĩa bóng) Sự tiến triển; mức phát triển.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /sta.tyʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
stature
/sta.tyʁ/
statures
/sta.tyʁ/

stature gc /sta.tyʁ/

  1. Vóc người; thân người.
    Il était court de stature — anh ta vóc người thấp
  2. (Nghĩa bóng) Tầm vóc.
    C’est un écrivain d’une haute stature — đó là một nhà văn có tầm vóc lớn

Tham khảo