stature
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈstæ.tʃɜː/
| [ˈstæ.tʃɜː] |
Danh từ
stature /ˈstæ.tʃɜː/
- Vóc người.
- to increase in stature — cao lên
- (Nghĩa bóng) Sự tiến triển; mức phát triển.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “stature”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sta.tyʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| stature /sta.tyʁ/ |
statures /sta.tyʁ/ |
stature gc /sta.tyʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “stature”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)