stiv

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Tính từ[sửa]

Các dạng Biến tố
Giống gđc stiv
gt stivt
Số nhiều stive
Cấp so sánh
cao

stiv

  1. Cứng, cứng nhắc, cứng đơ.
    en stiv kjepp
    stiv snipp
    å vispe kremen stiv Jeg er stiv i nakken.
    å bli stiv av skrekk — Sợ điếng người.
  2. Không được tự do, bị kềm hãm, gượng gạo.
    Han stod stiv og stram.
    et stivt smil — Nụ cười gượng.
    et stivt vesen — Dáng điệu gượng gạo.
    å være stiv og høytidelig — Làm ra vẻ nghiêm trang.
  3. (Mức độ) Cao. Quá đáng, quá lố.
    stive priser — Giá cao, giá đắt.
    en stiv klokketime — Một giờ dài đằng đẳng.
    stiv kuling — Gió mạnh với tốc độ 13,9 đến 17,1 mét /giây.
    et stivt stykke — Một đòi hỏi, yêu sách quá đáng.
    å være stiv i noe — Thông thạo, rành việc gì.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]