stoneware

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

stoneware /.ˌwɛr/

  1. Đồ gốm làm bằng đất sétchứa một hàm lượng nhỏ đá.

Tham khảo[sửa]