storied
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈstɔr.id/
Tính từ
storied /ˈstɔr.id/
- Được ca ngợi thành truyện; có liên quan đến truyền thuyết; được truyền thuyết thêu dệt thêm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “storied”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)