straightaway
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌstreɪt.ə.ˈweɪ/
Tính từ
straightaway /ˌstreɪt.ə.ˈweɪ/
- Thẳng, thẳng tắp, kéo dài thành đường thẳng.
Danh từ
straightaway /ˌstreɪt.ə.ˈweɪ/
- Quãng đường thẳng tắp.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “straightaway”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)