strategisk
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | strategisk |
| gt | strategisk | |
| Số nhiều | strategiske | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
strategisk
- Thuộc về binh lược, chiến lược, chiến thuật. Có phương pháp, kế hoạch.
- et strategisk viktig område
- et strategisk bombemål strategiske atomvåpen — Vũ khí chiến lược hạch tâm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “strategisk”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)